UEFA Champions League01:00 ngày 06/08/2025

Shkendija Tetovo
0 - 1

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốQarabag
105Chỉ số 23107
60Chỉ số 2461
4Chỉ số 33
10Chỉ số 2212
6Chỉ số 27
0Chỉ số 81
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
Sơ đồ 4-2-3-124215511462910777
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi#9

B.Ibraimi#27

B.Ibraimi#19

B.Ibraimi#16

B.Ibraimi#38

B.Ibraimi#28

B.Ibraimi#8

B.Ibraimi#17

B.Ibraimi#30

B.Ibraimi#26

B.Ibraimi#25

B.Ibraimi#22
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-1992138127352015111090
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Addai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N. Axundzadə#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Axundzadə#18

N. Axundzadə#1
N. Axundzadə#19
N. Axundzadə#32

N. Axundzadə#55
N. Axundzadə#44

N. Axundzadə#6

N. Axundzadə#30

N. Axundzadə#8

N. Axundzadə#21

N. Axundzadə#3

N. Axundzadə#97

N. Axundzadə#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Fotbal Club FCSB
Shkendija Tetovo1 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Dinamo City
CSKA Sofia1 - 1
Shkendija Tetovo
FC Koper4 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Arges
Shkendija Tetovo1 - 3
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
Qarabag
Red Bull Salzburg2 - 1
Qarabag
FC Twente Enschede2 - 3
Qarabag
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Qarabag4 - 0
Zira FK
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#10#20#30#44#56#60#70
Qarabag
#11#21#30#43#57#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax