North Macedonia First Football League21:30 ngày 30/08/2025

FK Bashkimi
0 - 5

Vlazrimi Struga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốVlazrimi Struga
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 228
20Chỉ số 2449
0Chỉ số 31
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
61Chỉ số 23100
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
2372176118588771
Đội hình xuất phát
F.Aleksovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simonovski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
resulj memeti#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dzelili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ardit demiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bihorac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aydogan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Askar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

amir jasar#10
amir jasar#19

amir jasar#80

amir jasar#9
amir jasar#21
amir jasar#4
amir jasar#20
amir jasar#3
amir jasar#24
amir jasar#96

amir jasar#33
Vlazrimi Struga
3310111146305271794
Đội hình xuất phát
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Radeski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mici#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maudo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hamza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.diako#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.diako#9

l.diako#45

l.diako#3
l.diako#13
l.diako#2
l.diako#12

l.diako#88

l.diako#29

l.diako#77

l.diako#19
l.diako#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Bashkimi3 - 1
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 1
KF Arsimi
FK Bashkimi0 - 2
KF Prishtina e Re
ACSM Politehnica Iași1 - 1
FK Bashkimi
Arkadag FK1 - 1
FK Bashkimi
CSM Slatina0 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 0
KF Besa Doberdoll
Bregalnica Stip0 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi3 - 2
Detonit JuniorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga3 - 0
Vlazrimi Struga5 - 3
FK Vora
Vlazrimi Struga4 - 0
Skenderbeu Korca
Vlazrimi Struga1 - 1
KF Llapi
Vlazrimi Struga2 - 2
FK Trajal Krusevac
Vlazrimi Struga3 - 1
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga1 - 2
FC BallkaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#10#20#31#40#54#60#70
Vlazrimi Struga
#15#22#30#41#54#60#70
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo
Sileks
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Korzo Prilep