Spanish La Liga02:00 ngày 25/05/2026

Villarreal CF
5 - 1

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốAtletico Madrid
8Chỉ số 214
5Chỉ số 29
1Chỉ số 80
1Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
67Chỉ số 23112
42Chỉ số 2477
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-22515642419181020229
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#5

G.Mikautadze#37

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#12

G.Mikautadze#1

G.Mikautadze#17

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#33

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#2

G.Mikautadze#38
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-3-31141815171062120722
Đội hình xuất phát

J.Musso#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hancko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Baena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Vargas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Simeone#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lookman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Lookman#61

A.Lookman#31

A.Lookman#29

A.Lookman#32

A.Lookman#34

A.Lookman#37

A.Lookman#9

A.Lookman#3

A.Lookman#40

A.Lookman#13

A.Lookman#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid2 - 0
Villarreal CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Rayo Vallecano2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
Sevilla FC
RCD Mallorca1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Levante
Villarreal CF2 - 1
RC Celta
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Girona FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Girona FC
CA Osasuna1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
RC Celta
Arsenal1 - 0
Atletico Madrid
Valencia CF0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
Arsenal
Atletico Madrid3 - 2
Athletic Club
Elche CF3 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 2
Real Sociedad
Atletico Madrid1 - 2
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#15#24#30#40#55#60#70
Atletico Madrid
#11#21#30#41#59#60#70
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe
Real Betis