UEFA Champions League02:00 ngày 15/04/2026

Atletico Madrid
1 - 2

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốFC Barcelona
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 31
5Chỉ số 218
0Chỉ số 41
7Chỉ số 223
31Chỉ số 2471
78Chỉ số 23136
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2116241532014622719
Đội hình xuất phát

J.Musso#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ruggeri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Lookman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#30

J.Álvarez#32

J.Álvarez#21

J.Álvarez#9

J.Álvarez#13

J.Álvarez#4

J.Álvarez#23

J.Álvarez#31

J.Álvarez#34

J.Álvarez#5

J.Álvarez#11

J.Álvarez#10
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-1132324182681020167
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cancelo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Torres#43

F.Torres#4

F.Torres#25

F.Torres#14

F.Torres#9

F.Torres#31

F.Torres#3

F.Torres#28

F.Torres#17

F.Torres#36

F.Torres#21

F.Torres#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
FC Barcelona1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 3
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Sevilla FC2 - 1
Atletico Madrid
FC Barcelona0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
Real Madrid3 - 2
Atletico Madrid
Tottenham Hotspur3 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Atletico Madrid5 - 2
Tottenham Hotspur
Atletico Madrid3 - 2
Real Sociedad
FC Barcelona3 - 0
Atletico Madrid
Real Oviedo0 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
FC Barcelona0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
FC Barcelona7 - 2
Newcastle United
FC Barcelona5 - 2
Sevilla FC
Newcastle United1 - 1
FC Barcelona
Athletic Club0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Atletico Madrid
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#11#21#30#40#52#60#70
FC Barcelona
#12#22#31#41#54#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Liverpool
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Chelsea
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax