Czech Third League15:15 ngày 19/04/2026

Admira Praha
0 - 1

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốSK Motorlet Praha
72Chỉ số 2456
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
8Chỉ số 27
132Chỉ số 23108
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
1736921141225111018
Đội hình xuất phát
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david chundela#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ahmed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.cizek#15
a.cizek#8
a.cizek#4
a.cizek#1

a.cizek#2
a.cizek#24
a.cizek#19
SK Motorlet Praha
918720161534145
Đội hình xuất phát

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vanecek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Halasz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Simaichl#21
F.Simaichl#19
F.Simaichl#13
F.Simaichl#22
F.Simaichl#12

F.Simaichl#17
F.Simaichl#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 2
Admira Praha
SK Motorlet Praha1 - 4
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Loko Vltavin
Domazlice5 - 1
Admira Praha
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Admira Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Admira Praha2 - 2
Velke Hamry
Spolana Neratovice1 - 1
Admira Praha
Sokol Brozany2 - 1
Admira Praha
Meteor Praha1 - 2
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha B
Sokol Brozany1 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha5 - 2
Vitkovice
Benesov1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha7 - 1
Benatky Nad JizerouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#10#20#30#43#58#60#70
SK Motorlet Praha
#11#20#30#40#57#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin