Czech Third League15:15 ngày 17/05/2026

Admira Praha
0 - 3

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốDukla Praha B
11Chỉ số 24
53Chỉ số 2441
2Chỉ số 223
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
108Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
112131081925129154
Đội hình xuất phát

B.Ahmed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel vesely#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maxmilian petera#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr marek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
horalek#20
horalek#1
horalek#18
horalek#16

horalek#23
horalek#6
horalek#24
Dukla Praha B
29414720215281118
Đội hình xuất phát

F.Vácha#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Diallo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hindi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav korbel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žitný#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Žitný#9
M.Žitný#19
M.Žitný#12
M.Žitný#10
M.Žitný#30
M.Žitný#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B2 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B6 - 0
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 0
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
Dukla Praha B
Admira Praha1 - 2
Dukla Praha B
Admira Praha4 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
SK Kladno1 - 3
Admira Praha
Aritma Praha2 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Loko Vltavin
Domazlice5 - 1
Admira Praha
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
Dukla Praha B0 - 5
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#10#20#31#42#511#60#70
Dukla Praha B
#13#23#30#42#54#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin