Bundesliga20:30 ngày 23/08/2025

1. FC Heidenheim 1846
1 - 3

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốVfL Wolfsburg
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
31Chỉ số 2445
2Chỉ số 25
89Chỉ số 2385
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 3-4-2-14165423031982211
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Busch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Föhrenbach#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Léo Scienza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Ibrahimovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Zivzivadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#38

B.Zivzivadze#23

B.Zivzivadze#16

B.Zivzivadze#1

B.Zivzivadze#28

B.Zivzivadze#20

B.Zivzivadze#29

B.Zivzivadze#21

B.Zivzivadze#17
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-112154252757103917
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

ViniSouza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.S.Olsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#8

D.Pejčinović#32

D.Pejčinović#23

D.Pejčinović#33

D.Pejčinović#29

D.Pejčinović#31

D.Pejčinović#22

D.Pejčinović#9

D.Pejčinović#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 18461 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg4 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
Bahlinger0 - 5
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
Parma
FC Ingolstadt2 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
FC Wacker Innsbruck
SV Elversberg1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Elversberg
1. FC Heidenheim 18461 - 4
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin0 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 0
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart0 - 1
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
SV Hemelingen0 - 9
VfL Wolfsburg
Brighton Hove Albion2 - 1
VfL Wolfsburg
Brighton Hove Albion2 - 1
VfL Wolfsburg
Feyenoord4 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
1. FC Magdeburg3 - 4
VfL Wolfsburg
Borussia Monchengladbach0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund4 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#11#21#30#42#52#60#70
VfL Wolfsburg
#13#21#30#43#55#60#70
FC Bayern Munich
RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln
Eintracht Frankfurt
Hamburger SV
FC Augsburg
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05