Bundesliga02:30 ngày 08/11/2025

SV Werder Bremen
2 - 1

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Werder BremenChỉ sốVfL Wolfsburg
89Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
13Chỉ số 223
13Chỉ số 23
7Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-2-3-1303531326141720119
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coulibaly#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Njinmah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Topp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Topp#24

K.Topp#44

K.Topp#10

K.Topp#28

K.Topp#23

K.Topp#18

K.Topp#13

K.Topp#7

K.Topp#22
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-11261415252751124329
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Seelt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

ViniSouza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Daghim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#7
M.Amoura#37

M.Amoura#23

M.Amoura#39

M.Amoura#3

M.Amoura#41

M.Amoura#4

M.Amoura#17

M.Amoura#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 3
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 051 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt4 - 1
SV Werder Bremen
Arminia Bielefeld1 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg0 - 1
Holstein Kiel
Hamburger SV0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 3
VfB Stuttgart
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha Berlin
FC Augsburg3 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
Borussia Dortmund1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 3
FC Köln
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FSV Mainz 05Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Werder Bremen
#12#20#30#42#513#60#70
VfL Wolfsburg
#11#21#30#40#53#60#70