German 3.Liga20:00 ngày 15/02/2025

Hannover 96 Am
1 - 5

VfL Osnabrück
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốVfL Osnabrück
74Chỉ số 2389
50Chỉ số 2460
3Chỉ số 34
3Chỉ số 2210
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-4-230181044371116829
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Arkenberg#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abdullatif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Aseko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Brandt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Stepantsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Chakroun#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
s.busch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.busch#42

s.busch#12

s.busch#26

s.busch#24
s.busch#31

s.busch#4

s.busch#14

s.busch#6
s.busch#5
VfL Osnabrück
Sơ đồ 5-3-221293924444486261918
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Niklas Niehoff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Karademir#39 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Kolle#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Kayo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Müller#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kehl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kehl#11

L.Kehl#8

L.Kehl#1

L.Kehl#10

L.Kehl#27
L.Kehl#9

L.Kehl#33
L.Kehl#37

L.Kehl#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
SC Verl1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 1
Erzgebirge Aue
Hannover 96 Am9 - 0
FC Teutonia 05
Hannover 96 Am2 - 3
Sportfreunde Lotte
Hansa Rostock1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 2
FC Viktoria Köln
Unterhaching1 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 0
Borussia Dortmund IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund II
Unterhaching2 - 3
VfL Osnabrück
Erzgebirge Aue0 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück3 - 2
SV Sandhausen
Hajduk Split1 - 0
VfL Osnabrück
SC Verl1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 0
Rot-Weiss Essen
FC Viktoria Köln2 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Alemannia Aachen
FC Ingolstadt4 - 2
VfL OsnabrückĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#11#20#31#44#53#60#70
VfL Osnabrück
#15#22#30#44#57#60#70
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
1. FC Saarbrücken
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim