German 3.Liga20:00 ngày 22/02/2025

Rot-Weiss Essen
2 - 0

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốFC Ingolstadt
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
2Chỉ số 33
3Chỉ số 210
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
66Chỉ số 2373
41Chỉ số 2469
8Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
61123282733152144
Đội hình xuất phát

A.Arslan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Safi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. R. Alonso#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Moustier#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Martinovic#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kraulich#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Golz#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gjasula#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Eitschberger#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brumme#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Schultz#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Schultz#30

M.Schultz#29

M.Schultz#8

M.Schultz#24
M.Schultz#39

M.Schultz#19

M.Schultz#3

M.Schultz#35

M.Schultz#22
FC Ingolstadt
261738221934118432916
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Besuschkow#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zeitler#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Costly#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cvjetinovic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fröde#34 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Gronning#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kanuric#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Keidel#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kopacz#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malone#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Malone#3

R.Malone#7
R.Malone#33
R.Malone#14

R.Malone#9
R.Malone#5

R.Malone#1
R.Malone#18

R.Malone#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt2 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
Rot-Weiss Essen
FC Ingolstadt1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
SV Wehen Wiesbaden1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Arminia Bielefeld1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 Am
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 3
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt3 - 1
Unterhaching
Waldhof Mannheim0 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden2 - 5
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
Erzgebirge AueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#12#21#30#42#53#60#70
FC Ingolstadt
#10#20#30#43#510#60#70
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
SC Verl
Borussia Dortmund II
SV Sandhausen