German 3.Liga20:00 ngày 15/02/2025

FC Ingolstadt
1 - 1

VfB Stuttgart II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IngolstadtChỉ sốVfB Stuttgart II
2Chỉ số 211
44Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 227
1Chỉ số 80
4Chỉ số 29
52Chỉ số 2378
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-226221932329341781138
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Costly#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Decker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kopacz#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gronning#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.zeitler#7

d.zeitler#20
d.zeitler#18

d.zeitler#1
d.zeitler#5

d.zeitler#9

d.zeitler#16
d.zeitler#14
d.zeitler#33
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-2-3-1125291635821131038
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Amaniampong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L·Mack#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.DiBenedetto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hofmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Munst#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Bujupi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bujupi#9
E.Bujupi#18

E.Bujupi#6

E.Bujupi#46

E.Bujupi#20
E.Bujupi#3
E.Bujupi#33

E.Bujupi#30
E.Bujupi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart II3 - 2
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
VfB Stuttgart II
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
TSV 1860 München1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt3 - 1
Unterhaching
Waldhof Mannheim0 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden2 - 5
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
Erzgebirge Aue
Arminia Bielefeld1 - 0
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo Dresden
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München1 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 3
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II3 - 2
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 3
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Waldhof Mannheim
SC Verl2 - 2
VfB Stuttgart IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ingolstadt
#11#21#30#41#54#60#70
VfB Stuttgart II
#11#20#30#43#59#60#70
FC Viktoria Köln
VfL Osnabrück
Hannover 96 Am
SV Sandhausen