Italian Serie A21:00 ngày 08/03/2025

Como
1 - 1

Venezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ComoChỉ sốVenezia
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2427
87Chỉ số 2389
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Como
Sơ đồ 4-3-330285154180233377938
Đội hình xuất phát

J.Butez#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Smolcic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Goldaniga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fellipe·Jack#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Valle#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Caqueret#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Perrone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.D.Cunha#33 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

G.Strefezza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Paz#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Diao#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diao#25

A.Diao#22

A.Diao#77

A.Diao#18

A.Diao#6

A.Diao#19

A.Diao#9

A.Diao#16

A.Diao#26

A.Diao#11

A.Diao#13

A.Diao#10

A.Diao#27

A.Diao#8
Venezia
Sơ đồ 3-5-228254224321471771199
Đội hình xuất phát

I.Radu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Idzes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Cande#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zerbin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Duncan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.N.Caviglia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Oristanio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Marić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Marić#6

M.Marić#7

M.Marić#10

M.Marić#16

M.Marić#9

M.Marić#1

M.Marić#5

M.Marić#23

M.Marić#18

M.Marić#80

M.Marić#97

M.Marić#19

M.Marić#17

M.Marić#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia2 - 2
Como
Como2 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
Como
Venezia3 - 2
Como
Como1 - 0
Venezia
Como1 - 1
Venezia
Venezia0 - 0
Como
Como3 - 0
Venezia
Venezia2 - 2
Como
Como2 - 0
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Como
AS Roma2 - 1
Como
Como2 - 1
Napoli
Fiorentina0 - 2
Como
Como1 - 2
Juventus
Bologna2 - 0
Como
Como1 - 2
Atalanta
Como4 - 1
Udinese
Como1 - 2
AC Milan
Lazio1 - 1
Como
Como2 - 0
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Atalanta0 - 0
Venezia
Venezia0 - 0
Lazio
Genoa2 - 0
Venezia
Venezia0 - 1
AS Roma
Udinese3 - 2
Venezia
Venezia1 - 1
Hellas Verona
Parma1 - 1
Venezia
Venezia0 - 1
Inter Milan
Venezia1 - 1
Empoli
Napoli1 - 0
VeneziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Como
#11#20#30#42#53#60#70
Venezia
#11#20#30#43#55#60#70
Torino
Cagliari
Monza