Czech Third League22:00 ngày 24/08/2025

SK Slovan Varnsdorf
1 - 1

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slovan VarnsdorfChỉ sốPardubice B
2Chỉ số 219
36Chỉ số 2463
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slovan Varnsdorf
42223182115121153317
Đội hình xuất phát
Denys prytykovsky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Capieque#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben costa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david grafek#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lopes#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan matviichuk#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luciano marco schenker#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo senko#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Taveira#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Litovka#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismael moussa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ismael moussa#9
ismael moussa#1
ismael moussa#8
ismael moussa#20
ismael moussa#7
ismael moussa#10
Pardubice B
202723193132126301822
Đội hình xuất phát
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.kvacek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simunek#14
M.Simunek#12

M.Simunek#9
M.Simunek#1
M.Simunek#4
M.Simunek#8
M.Simunek#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
Jiskra Usti nad Orlici3 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 2
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Hradec Kralove B2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Kosmonosy3 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Jiska Novy Bor0 - 4
SK Slovan Varnsdorf
Karkonosze Jelenia Gora4 - 0
SK Slovan Varnsdorf
FK Viktoria Žižkov6 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Zenit Caslav2 - 1
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Sokol Brozany2 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Pardubice B
Pardubice B0 - 0
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slovan Varnsdorf
#11#21#30#45#53#60#70
Pardubice B
#11#21#30#42#55#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin