Czech Third League15:15 ngày 17/08/2025

Pardubice B
4 - 1

Slovan Velvary
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốSlovan Velvary
56Chỉ số 2443
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
107Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
7Chỉ số 213
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
12152621813162314124
Đội hình xuất phát

J.Tredl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Darmovzal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.kvacek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.masek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stejskal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zarate#20
D.Zarate#27

D.Zarate#22
D.Zarate#17
D.Zarate#19

D.Zarate#30
D.Zarate#18
Slovan Velvary
123126105393235113622
Đội hình xuất phát

Patrik vlcek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Molleja#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jachym jelinek#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zeman#25
M.Zeman#28
M.Zeman#6
M.Zeman#4
M.Zeman#14

M.Zeman#2

M.Zeman#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Velvary0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary4 - 0
Pardubice B
Pardubice B5 - 0
Slovan Velvary
Pardubice B3 - 1
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Zenit Caslav2 - 1
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Sokol Brozany2 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Pardubice B
Pardubice B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
SK Kosmonosy0 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Slovan Velvary5 - 0
Brandys Nad Labem
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
Slovan Velvary0 - 2
Fotbal Příbram
Slovan Velvary1 - 2
Domazlice
Loko Vltavin0 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 1
Admira Praha
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan VelvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#14#21#30#40#57#60#70
Slovan Velvary
#11#20#30#42#53#60#70
FC Pisek
Slavia Prague C
FK Pribram B
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin