Finnish Ykkonen22:30 ngày 16/05/2025

HAPK
1 - 12

Honka Espoo
Lineup
Đội hình trận đấu
HAPK
71630422031322371
Đội hình xuất phát
armin bajrovic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toni kilpelainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.lassila#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Saarinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Kopra#98
T.Kopra#99
T.Kopra#10
T.Kopra#31
T.Kopra#6
T.Kopra#9
T.Kopra#17
T.Kopra#15
T.Kopra#19
Honka Espoo
83171721118232827
Đội hình xuất phát

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.hietanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davidian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro heiskanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Liikonen#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Venermo#29
A.Venermo#9
A.Venermo#20
A.Venermo#24

A.Venermo#6
A.Venermo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
JPS5 - 1
HAPK
NiemU1 - 2
HAPK
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK0 - 3
Puiu
Kyparamaki0 - 2
HAPK
HAPK5 - 0
PeKa
Kultsu Lappeenranta3 - 2
HAPK
Mikkelin Palloilijat IIMikkelin Palloilijat II1 - 2
HAPK
HAPK3 - 2
LAUTPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
EBK Espoo1 - 3
Honka Espoo
Puiu0 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
Lahden Reipas1 - 3
Honka Espoo
FC Kontu0 - 9
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere II
Honka Espoo2 - 2
Käpylän PalloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HAPK
#11#21#30#42#50#60#70
Honka Espoo
#112#24#30#40#50#60#70
Mypa
GrIFK Kauniainen
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi