Finnish Ykkonen22:30 ngày 18/05/2025

GrIFK Kauniainen
0 - 2

Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrIFK KauniainenChỉ sốVantaa
66Chỉ số 2380
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 2210
52Chỉ số 2477
4Chỉ số 33
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
GrIFK Kauniainen
81427428726161861
Đội hình xuất phát
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.rekola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuutti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

X.Gela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander beijar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kreshnik tahiri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni rintamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
onni rintamaki#2
onni rintamaki#24
onni rintamaki#20
onni rintamaki#12
onni rintamaki#3
onni rintamaki#9
onni rintamaki#13
Vantaa
2912250283047112017
Đội hình xuất phát
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari blommendahl#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar crane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rahja joose#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.merinen#19
j.merinen#2
j.merinen#26
j.merinen#10
j.merinen#77
j.merinen#98

j.merinen#6
j.merinen#47
j.merinen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vantaa1 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 1
Vantaa
Vantaa0 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 0
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen3 - 0
JPS
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
Lahden Reipas1 - 2
GrIFK Kauniainen
Atlantis II3 - 2
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 0
GrIFK KauniainenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 0
NJS
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
JPS0 - 6
Vantaa
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
JaPS4 - 0
Vantaa
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Vantaa
Vantaa1 - 1
TPV TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GrIFK Kauniainen
#10#20#31#45#54#60#70
Vantaa
#12#22#30#44#510#60#70
Puiu
HAPK
Ilves Tampere II
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi