Spanish La Liga03:00 ngày 20/01/2025

Valencia CF
1 - 0

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốReal Sociedad
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
34Chỉ số 2566
35Chỉ số 2475
81Chỉ số 23111
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-2-3-1252015314851610229
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#19

H.Duro#21

H.Duro#30

H.Duro#23

H.Duro#42

H.Duro#31

H.Duro#24

H.Duro#17

H.Duro#7

H.Duro#13

H.Duro#18

H.Duro#6
Real Sociedad
Sơ đồ 3-5-215212062341712119
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Pacheco#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Elustondo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.López#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Becker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

OrriÓskarsson#13

OrriÓskarsson#22

OrriÓskarsson#24

OrriÓskarsson#10

OrriÓskarsson#16

OrriÓskarsson#2

OrriÓskarsson#3

OrriÓskarsson#28

OrriÓskarsson#31

OrriÓskarsson#14

OrriÓskarsson#15

OrriÓskarsson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad3 - 0
Valencia CF
Real Sociedad1 - 0
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Real Sociedad
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Valencia CF
Real Sociedad3 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Eldense0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real Madrid
Valencia CF2 - 2
Deportivo Alavés
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Valencia CF
Real Valladolid CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Rayo Vallecano
SD Ejea1 - 3
Valencia CF
RCD Mallorca2 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Rayo Vallecano
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
Ponferradina0 - 2
Real Sociedad
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
UD Las Palmas
Real Sociedad3 - 0
Dynamo Kyiv
CD Leganes0 - 3
Real Sociedad
UB Conquense0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 0
Real Betis
Real Sociedad2 - 0
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#11#21#30#43#54#60#70
Real Sociedad
#10#20#30#44#57#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
Athletic Club
CA Osasuna
Getafe
Girona FC