Spanish La Liga20:00 ngày 25/01/2025

RCD Mallorca
0 - 1

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốReal Betis
12Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 40
106Chỉ số 2381
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-11232162251227141017
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Navarro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Larin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Larin#11

C.Larin#24

C.Larin#3

C.Larin#20

C.Larin#18

C.Larin#13

C.Larin#9

C.Larin#7

C.Larin#2

C.Larin#33

C.Larin#4

C.Larin#31
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1134036574213622108
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arribas#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Roque#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Roque#19

V.Roque#16

V.Roque#11

V.Roque#25

V.Roque#46

V.Roque#50

V.Roque#52

V.Roque#7

V.Roque#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis1 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 0
RCD Mallorca
Real Betis1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Real Betis
Real Betis3 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Real Betis
RCD Mallorca1 - 2
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Madrid3 - 0
RCD Mallorca
Pontevedra3 - 0
RCD Mallorca
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Girona FC
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 5
FC Barcelona
RCD Mallorca2 - 1
Valencia CF
UD Las Palmas2 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis1 - 3
Deportivo Alavés
FC Barcelona5 - 1
Real Betis
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
Real Betis1 - 0
HJK Helsinki
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
CS Petrocub0 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 2
FC Barcelona
Sant Andreu1 - 3
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#10#20#31#42#54#60#70
Real Betis
#11#20#30#42#54#60#70
Athletic Club
CA Osasuna
Real Sociedad
Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes