Spanish La Liga22:00 ngày 24/08/2025

CA Osasuna
1 - 0

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốValencia CF
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
12Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
99Chỉ số 2379
59Chỉ số 2432
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-1119222436162110717
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#31

A.Budimir#13

A.Budimir#26

A.Budimir#34

A.Budimir#11

A.Budimir#14

A.Budimir#9

A.Budimir#5

A.Budimir#8

A.Budimir#29
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2252053141118816719
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Danjuma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dani Raba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dani Raba#24

Dani Raba#26

Dani Raba#33

Dani Raba#27

Dani Raba#10

Dani Raba#22

Dani Raba#23

Dani Raba#21

Dani Raba#9

Dani Raba#1

Dani Raba#4

Dani Raba#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
CA Osasuna
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 4
Valencia CF
CA Osasuna3 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
Real Madrid1 - 0
CA Osasuna
SC Freiburg2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 0
Mirandes
CA Osasuna0 - 1
Racing Santander
Real Sociedad4 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
SD Huesca
Lorient1 - 1
CA Osasuna
Deportivo Alavés1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 0
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Real Sociedad
Valencia CF3 - 0
Torino
Borussia Monchengladbach2 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Marseille
Valencia CF0 - 0
CD Leganes
Valencia CF1 - 2
Castellon
Real Betis1 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Athletic Club
Deportivo Alavés1 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#11#21#30#42#53#60#70
Valencia CF
#10#20#31#41#54#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Elche CF
Rayo Vallecano
RC Celta
Sevilla FC
RCD Mallorca
Levante
Real Oviedo
Girona FC