Spanish La Liga20:00 ngày 24/01/2026

Rayo Vallecano
1 - 3

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốCA Osasuna
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2446
3Chỉ số 226
67Chỉ số 2533
100Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-3-3132224637234141918
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Espino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ciss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ó.Valentín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Martín#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.García#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.García#1

Á.García#12

Á.García#9

Á.García#10

Á.García#15

Á.García#17

Á.García#5

Á.García#11

Á.García#21

Á.García#8

Á.García#33
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-1119225207814102117
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Muñoz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.García#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#6

A.Budimir#29

A.Budimir#15

A.Budimir#16

A.Budimir#9

A.Budimir#13

A.Budimir#3

A.Budimir#23

A.Budimir#11

A.Budimir#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna2 - 0
Rayo Vallecano
CA Osasuna1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 1
CA Osasuna
Rayo Vallecano2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Rayo Vallecano
CA Osasuna1 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
RC Celta3 - 0
Rayo Vallecano
Deportivo Alavés2 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
RCD Mallorca
Granada CF1 - 3
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Elche CF4 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
FC Drita
Rayo Vallecano0 - 0
Real Betis
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Rayo Vallecano
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
Real Oviedo
Real Sociedad2 - 2
CA Osasuna
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Athletic Club
CA Osasuna3 - 0
Deportivo Alavés
SD Huesca1 - 1
CA Osasuna
FC Barcelona2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
Levante
CD Ebro3 - 5
CA Osasuna
RCD Mallorca2 - 2
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#11#20#30#42#54#60#70
CA Osasuna
#13#21#30#42#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Atletico Madrid
Sevilla FC
Valencia CF