Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 26/09/2025

Vaasa VPS
1 - 0

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vaasa VPSChỉ sốFC Haka
88Chỉ số 23115
43Chỉ số 2441
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-4-1-241372919243421618107
Đội hình xuất phát

M.Jalloh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Reid#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Justiniano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Daoussi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Raisanen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Dekker#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Wilson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Fall#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cicale#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cicale#12

A.Cicale#23

A.Cicale#25

A.Cicale#35

A.Cicale#11

A.Cicale#27

A.Cicale#14

A.Cicale#20

A.Cicale#4
FC Haka
Sơ đồ 4-4-213515187131911823
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.G.Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hudd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lindholm#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lehtomäki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lehtomäki#4

A.Lehtomäki#99

A.Lehtomäki#6

A.Lehtomäki#30

A.Lehtomäki#17

A.Lehtomäki#12

A.Lehtomäki#24
A.Lehtomäki#9

A.Lehtomäki#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka2 - 3
Vaasa VPS
Vaasa VPS3 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 1
FC Haka
Vaasa VPS4 - 1
FC Haka
FC Haka2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
FC Haka
FC Haka1 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
IFK Mariehamn2 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
KTP Kotka
Inter Turku2 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS3 - 2
KTP Kotka
Gnistan Helsinki0 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 2
SJK Seinajoen
Vaasa VPS1 - 1
IFK Mariehamn
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka0 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
AC Oulu3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
SJK Seinajoen
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
Jaro2 - 1
FC Haka
KuPs3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaasa VPS
#11#21#30#42#54#60#70
FC Haka
#10#20#30#41#54#60#70