Japanese J2 League16:00 ngày 12/07/2025

Iwaki FC
1 - 1

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốV-Varen Nagasaki
1Chỉ số 211
85Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 31
8Chỉ số 224
64Chỉ số 2440
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-2234172825724323828
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Yamada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Unoki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kim Hyun-Woo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim Hyun-Woo#22

Kim Hyun-Woo#39

Kim Hyun-Woo#15

Kim Hyun-Woo#20

Kim Hyun-Woo#16

Kim Hyun-Woo#30

Kim Hyun-Woo#13

Kim Hyun-Woo#19

Kim Hyun-Woo#6
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-12148294423561710199
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Takahata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Delgado#31

J.Delgado#33

J.Delgado#25

J.Delgado#34

J.Delgado#16

J.Delgado#3

J.Delgado#11

J.Delgado#24

J.Delgado#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 1
Iwaki FC
V-Varen Nagasaki0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Sagan Tosu1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki2 - 1
Tsukuba University
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Kataller Toyama1 - 2
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#11#20#30#41#59#60#70
V-Varen Nagasaki
#11#20#30#41#56#60#70
Tokushima Vortis
FC Imabari
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC