Japanese J1 League13:00 ngày 03/05/2025

Urawa Red Diamonds
2 - 0

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốTokyo Verdy
28Chỉ số 2450
4Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2398
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-11435886257713824
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Matsumoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Matsuo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Matsuo#9

Y.Matsuo#14

Y.Matsuo#35

Y.Matsuo#20

Y.Matsuo#10

Y.Matsuo#16

Y.Matsuo#41

Y.Matsuo#26

Y.Matsuo#18
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-112353671640141110
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Chida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miyahara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Yamami#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#22

Y.Kimura#9

Y.Kimura#8

Y.Kimura#17

Y.Kimura#2

Y.Kimura#37

Y.Kimura#19

Y.Kimura#20

Y.Kimura#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy2 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds1 - 0
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 2
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds4 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 7
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds7 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 3
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Machida Zelvia0 - 2
Urawa Red Diamonds
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 0
Fagiano Okayama
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Fagiano Okayama0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale0 - 0
Tokyo Verdy
Blaublitz Akita1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
AC Nagano Parceiro0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#12#22#30#41#53#60#70
Tokyo Verdy
#10#20#31#41#55#60#70
Gamba Osaka
Yokohama FC
Shonan Bellmare
Albirex Niigata