Chilean Cup03:00 ngày 06/04/2025

Curico Unido
0 - 0

Deportes Santa Cruz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốDeportes Santa Cruz
68Chỉ số 2376
2Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2437
6Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-2-3-12561524419142010729
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sáez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Quinteros#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quinteros#9

M.Quinteros#28
M.Quinteros#36

M.Quinteros#21

M.Quinteros#23

M.Quinteros#13

M.Quinteros#1

M.Quinteros#35

M.Quinteros#18
Deportes Santa Cruz
Sơ đồ 4-2-3-13640166142524722119
Đội hình xuất phát

J.Dobboletta#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gonzalez#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Rodriguez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ricardo luis munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Urzúa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Castillo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MartinMaturana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Caroca#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Harbottle#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
alcides valdez#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alcides valdez#13
alcides valdez#10

alcides valdez#3
alcides valdez#17
alcides valdez#18
alcides valdez#21

alcides valdez#1

alcides valdez#8

alcides valdez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Santa Cruz0 - 2
Curico Unido
Deportes Santa Cruz1 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Deportes Santa Cruz
Curico Unido1 - 0
Deportes Santa CruzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido2 - 3
D. Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Magallanes
Santiago Morning0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
San Marcos de Arica1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz0 - 2
Curico Unido
Nublense3 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 2
CSD AntofagastaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Santa Cruz
Universidad de Concepcion1 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz3 - 2
Nublense
Deportes Santa Cruz2 - 0
D. Concepcion
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Recoleta3 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 3
Rangers Talca
Deportes Santa Cruz0 - 3
Universidad de Concepcion
Nublense2 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 2
Curico Unido
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa CruzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#10#20#30#42#54#60#70
Deportes Santa Cruz
#10#20#30#41#56#60#70
Cobreloa
Municipal Iquique
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Colo Colo
Union San Felipe
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
Palestino
Huachipato
Deportes Temuco
Universidad de Chile