Liga Portugal 221:00 ngày 19/01/2025

Pacos de Ferreira
2 - 1

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacos de FerreiraChỉ sốCD Mafra
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
9Chỉ số 229
39Chỉ số 2465
78Chỉ số 2378
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-3282123351711871930
Đội hình xuất phát

Marafona#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dourado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ferigra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
santos dos diego#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Antunes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Paulo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Pavlic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Welton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Nogueira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Fonte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#12

Costinha#27

Costinha#4

Costinha#2

Costinha#90

Costinha#10

Costinha#22
Costinha#18
Costinha#34
CD Mafra
Sơ đồ 4-2-3-1156629153201091990
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

yacouba maiga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Falé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Iheanacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Etim#16

F.Etim#45
F.Etim#35

F.Etim#21

F.Etim#32
F.Etim#17
F.Etim#6

F.Etim#4
F.Etim#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra0 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 1
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
FC Felgueiras1 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira4 - 3
Viseu
Pacos de Ferreira1 - 3
Alverca
Uniao Leiria0 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Portimonense SC
CD Tondela2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
GD Chaves2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 1
Vizela
Pacos de Ferreira1 - 3
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Feirense
Leixoes2 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 0
SL Benfica B
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Penafiel1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 2
Viseu
FC Felgueiras1 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 1
Uniao Leiria
Porto B2 - 1
CD MafraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacos de Ferreira
#12#21#30#44#53#60#70
CD Mafra
#11#20#30#41#58#60#70
Oliveirense