Liga Portugal 222:30 ngày 26/01/2025

Uniao Leiria
1 - 0

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốPortimonense SC
96Chỉ số 2383
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
16Chỉ số 226
74Chỉ số 2465
3Chỉ số 32
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-3-3152423328427109927
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Singh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ryan Guilherme·da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Anjos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Alisson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Alisson#5

S.Alisson#11

S.Alisson#14

S.Alisson#25

S.Alisson#18

S.Alisson#26

S.Alisson#9

S.Alisson#58

S.Alisson#29
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-31211319105080828929
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Christian#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Banza chico#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.varela#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
geovane#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Duarte#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Duarte#88

R.Duarte#24
R.Duarte#98

R.Duarte#17

R.Duarte#81

R.Duarte#42
R.Duarte#99

R.Duarte#43

R.Duarte#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC0 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Uniao Leiria2 - 2
Portimonense SC
Uniao Leiria0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Uniao Leiria
Portimonense SC0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Vizela1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
Oliveirense1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 1
Pacos de Ferreira
SL Benfica B0 - 5
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Feirense
Vitoria Guimaraes2 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Portimonense SC1 - 1
Viseu
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica B
Oliveirense0 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#11#20#30#43#510#60#70
Portimonense SC
#10#20#31#42#56#60#70
Penafiel
Maritimo
CD Mafra