Liga Portugal 221:00 ngày 26/01/2025

CD Mafra
0 - 0

Oliveirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốOliveirense
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
3Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
65Chỉ số 2431
79Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 4-2-3-115429153201091990
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Passi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

yacouba maiga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Falé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Iheanacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Etim#95
F.Etim#6
F.Etim#35
F.Etim#8
F.Etim#22
F.Etim#17
F.Etim#16

F.Etim#21

F.Etim#32
Oliveirense
Sơ đồ 4-3-33125375269981777079
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Noga gabriel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luis·Bastos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Silva#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Nagata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Candeias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Manuel#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

joao silva#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

joao silva#14

joao silva#18

joao silva#1
joao silva#13

joao silva#54

joao silva#29

joao silva#56

joao silva#30

joao silva#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oliveirense0 - 0
CD Mafra
CD Mafra3 - 3
Oliveirense
Oliveirense1 - 3
CD Mafra
CD Mafra2 - 3
Oliveirense
Oliveirense3 - 1
CD Mafra
Oliveirense0 - 0
CD Mafra
CD Mafra2 - 2
Oliveirense
Oliveirense1 - 3
CD Mafra
Oliveirense2 - 1
CD Mafra
Oliveirense3 - 2
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Feirense
Leixoes2 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 0
SL Benfica B
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Penafiel1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 2
Viseu
FC Felgueiras1 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 1
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Oliveirense2 - 2
Penafiel
Oliveirense0 - 3
FC Felgueiras
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Oliveirense1 - 2
Uniao Leiria
Viseu2 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 4
Alverca
Porto B2 - 1
Oliveirense
Vizela0 - 0
Oliveirense
Oliveirense0 - 2
Portimonense SC
CD Tondela2 - 0
OliveirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#10#20#30#43#55#60#70
Oliveirense
#10#20#30#41#51#60#70
GD Chaves