Czech Third League15:15 ngày 12/04/2025

FK Třinec
4 - 0

Zlin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TřinecChỉ sốZlin B
0Chỉ số 40
10Chỉ số 21
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
9Chỉ số 222
90Chỉ số 2461
116Chỉ số 23120
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Třinec
24262725810181911213
Đội hình xuất phát

T.Omasta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cienciala#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.dadak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.krakovcik#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.szewieczek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zajicek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zinhasovič#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Brak#5

V.Brak#15

V.Brak#20

V.Brak#11

V.Brak#21
V.Brak#96

V.Brak#22
Zlin B
1219722102314211191
Đội hình xuất phát

latyr hadji el ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan marcanik#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kulíšek#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas hartman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dalyn cervinka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rakovan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rakovan#20
M.Rakovan#2
M.Rakovan#17
M.Rakovan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zlin B3 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 2
FK Třinec
Zlin B0 - 1
FK Třinec
FK Třinec4 - 1
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
MFK Karvina B2 - 2
FK Třinec
FK Třinec3 - 2
Hlucin
TJ Start Brno2 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek0 - 2
FK Třinec
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
FC Baník Ostrava B1 - 1
FK Třinec
Povazska Bystrica2 - 3
FK Třinec
FK Třinec0 - 1
Rekord Bielsko-Biala
FK Třinec3 - 0
Tatran Krasno nad KysucouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
Unicov2 - 1
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
Zlin B3 - 1
FC Strani
Zlin B0 - 2
Otrokovice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Zlin B4 - 2
Polanka
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc B
Zlin B1 - 2
FC Vsetin
Zlin B5 - 1
Hranice KUNZĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Třinec
#14#23#30#41#510#60#70
Zlin B
#10#20#30#42#51#60#70
Hodonin Sardice
Brno B
Blansko
Uhersky Brod
SC Znojmo
Domazlice
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou