Czech Third League22:00 ngày 30/04/2025

Zlin B
4 - 2

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zlin BChỉ sốBlansko
46Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
75Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 222
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Zlin B
231321112212171971415
Đội hình xuất phát

P.Kulíšek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hellebrand#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
stepan marcanik#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub neubauer#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.scernjavic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas hartman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.slouk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.slouk#10
m.slouk#1
m.slouk#2

m.slouk#4
m.slouk#20
Blansko
181442061810111913
Đội hình xuất phát
tomas jicha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas cerny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.chyla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.sedivy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.tulaydan#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.tulaydan#22
j.tulaydan#12

j.tulaydan#9
j.tulaydan#30
j.tulaydan#15
j.tulaydan#17

j.tulaydan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko2 - 4
Zlin B
Blansko2 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 0
Blansko
Blansko1 - 0
Zlin B
Zlin B1 - 0
Blansko
Zlin B0 - 3
Blansko
Blansko0 - 1
Zlin B
Blansko1 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 2
Blansko
Blansko4 - 0
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Slovacko II1 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec4 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
Unicov2 - 1
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
Zlin B3 - 1
FC Strani
Zlin B0 - 2
Otrokovice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Zlin B4 - 2
PolankaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
FK Třinec6 - 0
Blansko
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Blansko1 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 3
Blansko
Blansko2 - 4
Zlin B
MFK Karvina B1 - 2
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zlin B
#14#22#30#41#52#60#70
Blansko
#12#22#30#43#54#60#70
Frydek-Mistek
Brno B
TJ Start Brno
Hlucin
Slovan Rosice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou