Italian Serie A02:45 ngày 28/02/2025

Bologna
2 - 1

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BolognaChỉ sốAC Milan
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 224
4Chỉ số 214
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-11293115338193080119
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.D.Silvestri#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Casale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Miranda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Dominguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Fabbian#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ndoye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.T.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.T.Castro#7

S.T.Castro#34

S.T.Castro#18
S.T.Castro#21

S.T.Castro#6

S.T.Castro#22

S.T.Castro#26

S.T.Castro#5

S.T.Castro#17

S.T.Castro#24

S.T.Castro#28

S.T.Castro#14

S.T.Castro#23

S.T.Castro#20
AC Milan
Sơ đồ 4-2-3-1162028311980297914107
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Á.Jiménez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Thiaw#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Leão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Giménez#90

S.Giménez#33

S.Giménez#96

S.Giménez#23

S.Giménez#42

S.Giménez#57

S.Giménez#99

S.Giménez#11

S.Giménez#9

S.Giménez#46

S.Giménez#21

S.Giménez#38

S.Giménez#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan2 - 2
Bologna
Bologna0 - 2
AC Milan
Bologna1 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Bologna
AC Milan0 - 0
Bologna
Bologna2 - 4
AC Milan
Bologna1 - 2
AC Milan
AC Milan2 - 0
Bologna
AC Milan5 - 1
Bologna
Bologna2 - 3
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Parma2 - 0
Bologna
Bologna3 - 2
Torino
Lecce0 - 0
Bologna
Atalanta0 - 1
Bologna
Bologna2 - 0
Como
Sporting CP1 - 1
Bologna
Empoli1 - 1
Bologna
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Bologna3 - 1
Monza
Inter Milan2 - 2
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Torino2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Feyenoord
AC Milan1 - 0
Hellas Verona
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Empoli0 - 2
AC Milan
AC Milan3 - 1
AS Roma
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Dinamo Zagreb2 - 1
AC Milan
AC Milan3 - 2
Parma
AC Milan1 - 0
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bologna
#12#20#30#41#54#60#70
AC Milan
#11#21#30#42#55#60#70
Napoli
Juventus
Lazio
Fiorentina
Udinese
Genoa
Cagliari
Venezia