Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 21/09/2025

SD Tarazona
0 - 0

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD TarazonaChỉ sốUD Marbella
53Chỉ số 2368
6Chỉ số 32
31Chỉ số 2430
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Tarazona
Sơ đồ 5-3-213254321222361911
Đội hình xuất phát
a.pardo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

bakary traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Nieto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Aguilar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Busi#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Oscar carrasco#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.armero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.J.J.Gomez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.J.J.Gomez#10

R.J.J.Gomez#15

R.J.J.Gomez#14

R.J.J.Gomez#9
R.J.J.Gomez#27

R.J.J.Gomez#1
R.J.J.Gomez#7
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-112341431152561921
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Escassi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.P.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Boussefiane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Acosta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Muñoz#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.López#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
palacin#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

palacin#13
palacin#22

palacin#16

palacin#9

palacin#10
palacin#15

palacin#7

palacin#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF2 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Antequera CF
Hercules1 - 0
SD Tarazona
Numancia0 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 1
Alaves B
SD Tarazona2 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 2
Real Zaragoza
SD Tarazona0 - 1
SD Huesca
SD Tarazona1 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Sevilla Atletico
Puente Genil0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
Almeria
UD Marbella0 - 4
Real Madrid Castilla
UD Marbella2 - 0
Antequera CF
AD Alcorcon3 - 1
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Tarazona
#10#20#30#46#54#60#70
UD Marbella
#10#20#30#42#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Gimnastic de Tarragona
Atletico Sanluqueno
Real Betis B