Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 16/03/2026

UD Ibiza
0 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốUD Marbella
39Chỉ số 2426
81Chỉ số 2374
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-113171652228121124710
Đội hình xuất phát

T.Paradowski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

monino manuel pedreno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nacho gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Izan Yurrieta Incera#28 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Castillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Valls#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Svensson#1

M.Svensson#18

M.Svensson#19

M.Svensson#2

M.Svensson#6
M.Svensson#8
M.Svensson#9

M.Svensson#3

M.Svensson#21
M.Svensson#25
M.Svensson#14

M.Svensson#4
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21222432081619924
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Castellano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Sanchez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Selma#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Selma#10
D.Selma#26
D.Selma#17

D.Selma#15
D.Selma#30

D.Selma#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza4 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Antequera CF0 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 0
SD Tarazona
Teruel1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Sabadell
Real Betis B3 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Atletico de Madrid B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Real Murcia
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
EldenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Real Murcia1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CE Europa
Atletico Sanluqueno3 - 2
UD Marbella
UD Marbella4 - 1
Algeciras
FC Cartagena2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Antequera CF
Real Betis B0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
SD Tarazona
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Villarreal B3 - 1
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#10#20#30#42#58#60#70
UD Marbella
#11#20#30#43#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
AD Alcorcon
Hercules
Juventud Torremolinos CF
Sevilla Atletico