Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 12/03/2026

Real Murcia
1 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốUD Marbella
51Chỉ số 2461
97Chỉ số 23100
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
2Chỉ số 31
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-5-1118434227151722198
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Sanchez#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alonso calpena martin yoldi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Narro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Jorquera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Ortuno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ortuno#40

J.Ortuno#13

J.Ortuno#3

J.Ortuno#20

J.Ortuno#23

J.Ortuno#14

J.Ortuno#6

J.Ortuno#10
J.Ortuno#16
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21223432016819924
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Castellano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Sanchez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Selma#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Selma#30
D.Selma#17

D.Selma#15

D.Selma#10
D.Selma#26
D.Selma#31
D.Selma#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella2 - 1
Real Murcia
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
UD Marbella
Real Murcia1 - 1
UD Marbella
Real Murcia1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
Real Murcia
UD Marbella1 - 1
Real Murcia
Real Murcia3 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia0 - 1
Atletico Sanluqueno
Villarreal B1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 2
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 3
Daejeon Hana Citizen
Teruel0 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Algeciras
UD Ibiza2 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 2
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CE Europa
Atletico Sanluqueno3 - 2
UD Marbella
UD Marbella4 - 1
Algeciras
FC Cartagena2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Antequera CF
Real Betis B0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
SD Tarazona
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#21#30#42#54#60#70
UD Marbella
#11#20#30#41#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Eldense
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Sevilla Atletico