Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 23/02/2026

Teruel
1 - 0

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
TeruelChỉ sốUD Ibiza
3Chỉ số 26
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2440
2Chỉ số 213
5Chỉ số 33
78Chỉ số 2387
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teruel
Sơ đồ 5-4-113221541423761659
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S. Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Redon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Medina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lolo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lolo#17
Lolo#11

Lolo#8
Lolo#3
Lolo#29
Lolo#1

Lolo#21

Lolo#10
UD Ibiza
Sơ đồ 4-2-3-1117516328182411229
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nacho gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

monino manuel pedreno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Izan Yurrieta Incera#28 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Indias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Valls#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Castillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Solà#22 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

davo#2
davo#25

davo#10

davo#13
davo#14

davo#21

davo#12

davo#19

davo#6

davo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Sevilla Atletico0 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Real Murcia
Eldense2 - 0
Teruel
Teruel0 - 1
Sabadell
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Teruel
Teruel0 - 1
Antequera CF
SD Tarazona3 - 2
Teruel
Teruel1 - 0
Algeciras
Villarreal B1 - 2
Teruel
Atletico de Madrid B3 - 0
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Sabadell
Real Betis B3 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Atletico de Madrid B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Real Murcia
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Eldense
AD Alcorcon2 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Villarreal B
Sabadell2 - 0
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teruel
#11#21#30#45#53#60#70
UD Ibiza
#10#20#30#43#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Hercules
Juventud Torremolinos CF
Atletico Sanluqueno
UD Marbella