Tunisian Professional League 120:00 ngày 13/02/2025

Jeunesse Sportive Omrane
2 - 2

Olympique de Beja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse Sportive OmraneChỉ sốOlympique de Beja
98Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
2Chỉ số 33
6Chỉ số 216
67Chỉ số 2462
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeunesse Sportive Omrane
Sơ đồ 5-3-2123454316142597
Đội hình xuất phát
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mustapha souissi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
rebaii hamza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
kabil othmani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
samer marwani#4 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
yassine mizouni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
ghaith hamida ben#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
firas mahdhaoui#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
malek jammel#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
iheb rejeb ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
iheb rejeb ben#3
iheb rejeb ben#30
iheb rejeb ben#15
iheb rejeb ben#28
iheb rejeb ben#17

iheb rejeb ben#11
iheb rejeb ben#8
iheb rejeb ben#12
iheb rejeb ben#20
Olympique de Beja
Sơ đồ 4-3-3163284252118517119
Đội hình xuất phát
chahine smaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
elyes mejri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aziz knani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Islem chelghoumi#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Skander sghaier#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Firas fadhli#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
elyes dhaoui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mohamed ragoubi ali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rabii homri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mohamed aziz abid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Bechir mkadem#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Bechir mkadem#10
Bechir mkadem#19
Bechir mkadem#27
Bechir mkadem#33
Bechir mkadem#30
Bechir mkadem#13
Bechir mkadem#20
Bechir mkadem#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
AS Gabes
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Beja
Olympique de Beja0 - 0
US Ben Guerdane
AS Gabes0 - 1
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
Olympique de Beja
Olympique de Beja0 - 2
Etoile Sahel
Olympique de Beja0 - 0
C.A.Bizertin
Olympique de Beja0 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien3 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja0 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido1 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja1 - 3
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Sportive Omrane
#12#20#30#42#56#60#70
Olympique de Beja
#12#20#30#44#52#60#70