FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 13/10/2025

Tunisia
3 - 0

Namibia
Lineup
Đội hình trận đấu
Tunisia
Sơ đồ 4-2-3-116206321413121089
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Laïdouni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Sassi#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Tounekti#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hannibal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Saad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mestouri#17

H.Mestouri#21

H.Mestouri#11

H.Mestouri#18

H.Mestouri#7

H.Mestouri#4

H.Mestouri#1

H.Mestouri#22

H.Mestouri#15

H.Mestouri#5

H.Mestouri#19

H.Mestouri#23
Namibia
Sơ đồ 4-1-4-116195124613211879
Đội hình xuất phát

K.Ndisiro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P. Amutenya#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hambira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Amutenya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Katua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Shalulile#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
D.Fredericks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Petrus#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Muzeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Muzeu#2
B.Muzeu#1

B.Muzeu#11

B.Muzeu#3

B.Muzeu#20
B.Muzeu#17
B.Muzeu#15
B.Muzeu#14

B.Muzeu#8

B.Muzeu#23
B.Muzeu#22
B.Muzeu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namibia0 - 0
Tunisia
Tunisia0 - 1
Namibia
Tunisia2 - 0
NamibiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Sao Tome and Principe0 - 6
Tunisia
Egypt B3 - 0
Tunisia
Equatorial Guinea0 - 1
Tunisia
Egypt1 - 0
Tunisia
Tunisia3 - 0
Liberia
Morocco2 - 0
Tunisia
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Tunisia2 - 0
Malawi
Liberia0 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
GambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namibia
Liberia3 - 1
Namibia
Namibia3 - 0
Sao Tome and Principe
Namibia1 - 2
Malawi
Namibia3 - 0
Lesotho
Namibia0 - 0
Malawi
Angola1 - 1
Namibia
Namibia1 - 1
Equatorial Guinea
Malawi0 - 1
Namibia
Kenya0 - 0
Namibia
Namibia0 - 0
CameroonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tunisia
#13#21#30#41#55#60#70
Namibia
#10#20#30#44#56#60#70
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad