FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 20/03/2025

Malawi
0 - 1

Namibia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalawiChỉ sốNamibia
7Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23104
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 33
81Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Malawi
162231314119121556
Đội hình xuất phát

W.Thole#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yankho Singo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Petro#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick Mwaungulu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Mpinganjira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mhango#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mbulu#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alick Lungu#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chirwa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chembezi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Aaron#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L. Aaron#20
L. Aaron#23
L. Aaron#4
L. Aaron#21

L. Aaron#19
L. Aaron#8

L. Aaron#7
L. Aaron#2

L. Aaron#10
L. Aaron#18

L. Aaron#17

L. Aaron#1
Namibia
41017215623181327
Đội hình xuất phát

R.Hanamub#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tjiueza#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bonifasius Arthur Josef#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fredericks#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hambira#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Katua#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Maova#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrus#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shalulile#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Sergio Damaseb#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hotto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Hotto#20
D.Hotto#22
D.Hotto#19
D.Hotto#12

D.Hotto#1

D.Hotto#14

D.Hotto#3
D.Hotto#15

D.Hotto#9

D.Hotto#16
D.Hotto#11

D.Hotto#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malawi1 - 1
Namibia
Namibia1 - 2
Malawi
Namibia0 - 0
Malawi
Malawi0 - 0
Namibia
Namibia0 - 1
Malawi
Namibia1 - 2
MalawiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malawi
Malawi2 - 0
Comoros
Comoros0 - 2
Malawi
Malawi3 - 0
Burkina Faso
Burundi0 - 0
Malawi
Malawi0 - 1
Senegal
Senegal4 - 0
Malawi
Burkina Faso3 - 1
Malawi
Malawi2 - 3
Burundi
Equatorial Guinea1 - 0
Malawi
Malawi3 - 1
Sao Tome and PrincipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namibia
Kenya0 - 0
Namibia
Namibia0 - 0
Cameroon
Namibia1 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Namibia
Zimbabwe3 - 1
Namibia
Namibia0 - 1
Zimbabwe
Namibia1 - 2
Kenya
Cameroon1 - 0
Namibia
Angola5 - 0
Namibia
Mozambique0 - 0
NamibiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malawi
#10#20#30#40#56#60#70
Namibia
#11#21#30#43#53#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Cabo Verde
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Ghana
Madagascar
Mali
Central African Republic
Chad