FIFA World Cup qualification (CAF)19:00 ngày 24/03/2025

Namibia
1 - 1

Equatorial Guinea
Thống kê
Thống kê trận đấu
NamibiaChỉ sốEquatorial Guinea
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 2380
50Chỉ số 2444
3Chỉ số 224
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Namibia
547231810132114620
Đội hình xuất phát

C.Hambira#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hanamub#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hotto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Maova#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrus#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tjiueza#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shalulile#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Fredericks#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kamatuka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Katua#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kamberipa#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Kamberipa#22
I.Kamberipa#15

I.Kamberipa#9

I.Kamberipa#16
I.Kamberipa#11

I.Kamberipa#8
I.Kamberipa#19
I.Kamberipa#2
I.Kamberipa#12

I.Kamberipa#1
I.Kamberipa#17

I.Kamberipa#3
Equatorial Guinea
21110117522168156
Đội hình xuất phát

E.Orozco#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Owono#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nsue#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Ndong#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Machín#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mascarell#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ganet#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coco#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Buyla#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Akapo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Salvador#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Salvador#18
Salvador#2

Salvador#4
Salvador#17

Salvador#20

Salvador#23
Salvador#19
Salvador#13

Salvador#9
Salvador#12

Salvador#14

Salvador#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Namibia
Malawi0 - 1
Namibia
Kenya0 - 0
Namibia
Namibia0 - 0
Cameroon
Namibia1 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Namibia
Zimbabwe3 - 1
Namibia
Namibia0 - 1
Zimbabwe
Namibia1 - 2
Kenya
Cameroon1 - 0
Namibia
Angola5 - 0
NamibiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Equatorial Guinea
Equatorial Guinea2 - 0
Sao Tome and Principe
Republic of the Congo2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Republic of the Congo
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Algeria
Liberia1 - 2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Liberia
Equatorial Guinea2 - 2
Togo
Algeria2 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
MalawiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namibia
#11#20#30#42#53#60#70
Equatorial Guinea
#11#20#30#41#55#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Cabo Verde
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad