FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 05/09/2025

Tunisia
3 - 0

Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TunisiaChỉ sốLiberia
119Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
3Chỉ số 210
87Chỉ số 2433
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tunisia
Sơ đồ 4-3-316206312131052197
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.BenOuanes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sassi#13 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Hannibal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.A.B.Romdhane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Layouni#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Achouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Achouri#23
E.Achouri#1

E.Achouri#8

E.Achouri#17

E.Achouri#4

E.Achouri#14

E.Achouri#18

E.Achouri#11

E.Achouri#19

E.Achouri#22

E.Achouri#2

E.Achouri#15
Liberia
Sơ đồ 4-3-316111812134196211022
Đội hình xuất phát

T.Songo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pabai#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N. Swen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Balde#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Laomie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kenneh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Tweh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Farkarlun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ayouba·Kosiah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ledlum#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ledlum#17

E.Ledlum#1

E.Ledlum#8
E.Ledlum#20
E.Ledlum#3
E.Ledlum#2
E.Ledlum#9

E.Ledlum#23

E.Ledlum#5
E.Ledlum#15
E.Ledlum#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Liberia0 - 1
Tunisia
Tunisia4 - 1
Liberia
Liberia1 - 0
TunisiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Morocco2 - 0
Tunisia
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Tunisia2 - 0
Malawi
Liberia0 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
Gambia
Madagascar2 - 3
Tunisia
Comoros1 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
Comoros
Gambia1 - 2
Tunisia
Tunisia1 - 0
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liberia
Liberia2 - 1
Sao Tome and Principe
Liberia0 - 1
Tunisia
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Algeria5 - 1
Liberia
Liberia1 - 0
Togo
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
Liberia
Liberia1 - 2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tunisia
#13#21#30#41#55#60#70
Liberia
#10#20#30#42#51#60#70
Egypt
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Namibia
Ghana
Mali
Central African Republic
Chad