FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 10/10/2025

Sao Tome and Principe
0 - 6

Tunisia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao Tome and PrincipeChỉ sốTunisia
67Chỉ số 23113
35Chỉ số 2485
3Chỉ số 27
33Chỉ số 2567
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
4Chỉ số 2114
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Tome and Principe
Sơ đồ 4-4-2114323131681017711
Đội hình xuất phát
Yaniel Bonfim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Fernandes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gilberto d'Almeida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
VaváPequeno#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Neves#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Neves#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
NicolaBragança#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Sérgio Malé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Barbeiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Lumungo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lumungo#9
R.Lumungo#22
R.Lumungo#15

R.Lumungo#4

R.Lumungo#12
R.Lumungo#6

R.Lumungo#19

R.Lumungo#20
R.Lumungo#18
R.Lumungo#21
Tunisia
Sơ đồ 4-1-4-1162043217231581119
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Meriah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Skhiri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Sliti#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Mahmoud#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Saad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Gharbi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Chaouat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chaouat#21

F.Chaouat#5

F.Chaouat#22

F.Chaouat#6

F.Chaouat#13

F.Chaouat#1

F.Chaouat#18

F.Chaouat#12

F.Chaouat#14

F.Chaouat#7

F.Chaouat#9

F.Chaouat#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Tome and Principe
Namibia3 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe2 - 3
Equatorial Guinea
Liberia2 - 1
Sao Tome and Principe
Equatorial Guinea2 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe0 - 1
Liberia
Malawi3 - 1
Sao Tome and Principe
South Sudan0 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe1 - 1
South Sudan
Sao Tome and Principe0 - 2
Namibia
Tunisia4 - 0
Sao Tome and PrincipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Egypt B3 - 0
Tunisia
Equatorial Guinea0 - 1
Tunisia
Egypt1 - 0
Tunisia
Tunisia3 - 0
Liberia
Morocco2 - 0
Tunisia
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Tunisia2 - 0
Malawi
Liberia0 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
Gambia
Madagascar2 - 3
TunisiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Tome and Principe
#10#20#30#41#53#60#70
Tunisia
#16#23#30#41#57#60#70
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad