FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 19/03/2025

Liberia
0 - 1

Tunisia
Thống kê
Thống kê trận đấu
LiberiaChỉ sốTunisia
76Chỉ số 2437
0Chỉ số 31
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
121Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Liberia
Sơ đồ 4-3-3161151213101986212
Đội hình xuất phát

T.Songo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pabai#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dweh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Balde#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Laomie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ayouba·Kosiah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Teah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Tweh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Farkarlun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ledlum#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ledlum#17
E.Ledlum#3
E.Ledlum#15
E.Ledlum#22

E.Ledlum#1
E.Ledlum#14
E.Ledlum#7
E.Ledlum#18

E.Ledlum#4

E.Ledlum#23
E.Ledlum#9
E.Ledlum#20
Tunisia
Sơ đồ 4-4-216243238620141019
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ghorbel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sliti#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Slimane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bronn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ltaief#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Laïdouni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hannibal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Mestouri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mestouri#7

H.Mestouri#12
H.Mestouri#22

H.Mestouri#18

H.Mestouri#15
H.Mestouri#1

H.Mestouri#11

H.Mestouri#17

H.Mestouri#21

H.Mestouri#9

H.Mestouri#13

H.Mestouri#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liberia
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Algeria5 - 1
Liberia
Liberia1 - 0
Togo
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
Liberia
Liberia1 - 2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Liberia
Liberia0 - 3
Algeria
Togo1 - 1
LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Tunisia0 - 1
Gambia
Madagascar2 - 3
Tunisia
Comoros1 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
Comoros
Gambia1 - 2
Tunisia
Tunisia1 - 0
Madagascar
Namibia0 - 0
Tunisia
Tunisia1 - 0
Equatorial Guinea
New Zealand0 - 0
Tunisia
Tunisia0 - 0
CroatiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liberia
#10#20#30#40#56#60#70
Tunisia
#11#21#30#41#56#60#70
Egypt
Burkina Faso
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Central African Republic
Chad