FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 08/09/2025

Equatorial Guinea
0 - 1

Tunisia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Equatorial GuineaChỉ sốTunisia
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
0Chỉ số 211
48Chỉ số 2440
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Equatorial Guinea
Sơ đồ 4-3-311521161152220610
Đội hình xuất phát

J.Owono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Orozco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coco#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ndong#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ganet#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Eneme#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Salvador#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Nsue#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nsue#18

E.Nsue#23
E.Nsue#7

E.Nsue#2
E.Nsue#12
E.Nsue#19

E.Nsue#9

E.Nsue#13
E.Nsue#4

E.Nsue#3
E.Nsue#17

E.Nsue#8
Tunisia
Sơ đồ 4-2-3-116206312141371089
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.BenOuanes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Laïdouni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Sassi#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Achouri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hannibal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Saad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mestouri#21

H.Mestouri#2

H.Mestouri#5

H.Mestouri#22

H.Mestouri#19

H.Mestouri#1

H.Mestouri#11

H.Mestouri#18

H.Mestouri#4

H.Mestouri#17

H.Mestouri#23

H.Mestouri#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tunisia1 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Tunisia
Tunisia4 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Tunisia
Tunisia3 - 0
Equatorial Guinea
Tunisia2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 1
Tunisia
Equatorial Guinea1 - 1
Tunisia
Equatorial Guinea1 - 1
Tunisia
Tunisia3 - 1
Equatorial GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe2 - 3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Equatorial Guinea1 - 2
Gambia
Namibia1 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea2 - 0
Sao Tome and Principe
Republic of the Congo2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Republic of the Congo
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Algeria
Liberia1 - 2
Equatorial GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Egypt1 - 0
Tunisia
Tunisia3 - 0
Liberia
Morocco2 - 0
Tunisia
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Tunisia2 - 0
Malawi
Liberia0 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
Gambia
Madagascar2 - 3
Tunisia
Comoros1 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
ComorosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Equatorial Guinea
#10#20#30#41#52#60#70
Tunisia
#11#20#30#45#54#60#70
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Mali
Central African Republic
Chad