FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/10/2025

Liberia
3 - 1

Namibia
Thống kê
Thống kê trận đấu
LiberiaChỉ sốNamibia
48Chỉ số 2552
31Chỉ số 2445
68Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 225
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Liberia
Sơ đồ 4-3-311112436819171014
Đội hình xuất phát

J.Yeanaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P. Tarnue#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Balde#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dweh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Fully#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Teah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Sulahmana Mamadu Bah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ayouba·Kosiah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Andrews#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Andrews#16

N.Andrews#20
N.Andrews#23
N.Andrews#18
N.Andrews#15

N.Andrews#21
N.Andrews#2

N.Andrews#13
N.Andrews#9
N.Andrews#7

N.Andrews#22
N.Andrews#5
Namibia
Sơ đồ 4-4-216205641081871213
Đội hình xuất phát

K.Ndisiro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kamberipa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hambira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Katua#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Leevi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Stephanus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Petrus#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Amutenya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Shalulile#13 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Shalulile#14
P.Shalulile#19
P.Shalulile#15
P.Shalulile#21
P.Shalulile#17
P.Shalulile#22

P.Shalulile#3

P.Shalulile#11

P.Shalulile#23
P.Shalulile#1

P.Shalulile#9
P.Shalulile#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namibia1 - 1
Liberia
Namibia0 - 0
Liberia
Liberia1 - 0
NamibiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liberia
Malawi2 - 2
Liberia
Tunisia3 - 0
Liberia
Liberia2 - 1
Sao Tome and Principe
Liberia0 - 1
Tunisia
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Algeria5 - 1
Liberia
Liberia1 - 0
Togo
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namibia
Namibia3 - 0
Sao Tome and Principe
Namibia1 - 2
Malawi
Namibia3 - 0
Lesotho
Namibia0 - 0
Malawi
Angola1 - 1
Namibia
Namibia1 - 1
Equatorial Guinea
Malawi0 - 1
Namibia
Kenya0 - 0
Namibia
Namibia0 - 0
Cameroon
Namibia1 - 0
LesothoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liberia
#13#22#30#40#57#60#70
Namibia
#11#20#30#41#55#60#70
Egypt
Burkina Faso
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad