FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 05/09/2025

Namibia
1 - 2

Malawi
Thống kê
Thống kê trận đấu
NamibiaChỉ sốMalawi
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
105Chỉ số 2367
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
64Chỉ số 2451
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Namibia
Sơ đồ 4-3-323155642021814137
Đội hình xuất phát

E.Maova#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kennedy Eib#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hambira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Katua#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kamberipa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Sergio Damaseb#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Petrus#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kamatuka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Shalulile#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Hotto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hotto#10

D.Hotto#1

D.Hotto#11

D.Hotto#9
D.Hotto#3

D.Hotto#16
D.Hotto#8
D.Hotto#19
D.Hotto#21
D.Hotto#17
D.Hotto#22
D.Hotto#12
Malawi
Sơ đồ 3-4-1-21635122178721911
Đội hình xuất phát

W.Thole#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Petro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
ChembeziDenis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Alick Lungu#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Lameck#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Yankho Singo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
l.njaliwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Mpinganjira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Saizi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Mbulu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mhango#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mhango#1

G.Mhango#15
G.Mhango#23

G.Mhango#10

G.Mhango#18

G.Mhango#13

G.Mhango#19
G.Mhango#22
G.Mhango#20
G.Mhango#4
G.Mhango#14
G.Mhango#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namibia0 - 0
Malawi
Malawi0 - 1
Namibia
Malawi1 - 1
Namibia
Namibia1 - 2
Malawi
Namibia0 - 0
Malawi
Malawi0 - 0
Namibia
Namibia0 - 1
Malawi
Namibia1 - 2
MalawiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namibia
Namibia3 - 0
Lesotho
Namibia0 - 0
Malawi
Angola1 - 1
Namibia
Namibia1 - 1
Equatorial Guinea
Malawi0 - 1
Namibia
Kenya0 - 0
Namibia
Namibia0 - 0
Cameroon
Namibia1 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Namibia
Zimbabwe3 - 1
NamibiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malawi
Malawi0 - 1
Angola
Namibia0 - 0
Malawi
Malawi0 - 1
Lesotho
South Africa2 - 0
Malawi
Malawi1 - 0
South Africa
Tunisia2 - 0
Malawi
Malawi0 - 1
Namibia
Malawi2 - 0
Comoros
Comoros0 - 2
Malawi
Malawi3 - 0
Burkina FasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namibia
#11#20#30#43#56#60#70
Malawi
#12#21#30#43#58#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Cabo Verde
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Liberia
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Central African Republic
Chad