Austrian Bundesliga22:00 ngày 17/05/2025

TSV Hartberg
3 - 2

WSG Tirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốWSG Tirol
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
71Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 222
44Chỉ số 2431
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-3-219514466123527910
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kovacevic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Markus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Demir#61 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Prokop#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Avdijaj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Avdijaj#21

D.Avdijaj#79

D.Avdijaj#7

D.Avdijaj#28

D.Avdijaj#19
D.Avdijaj#22

D.Avdijaj#33
WSG Tirol
Sơ đồ 3-4-2-14027243743020102316
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jaunegg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.David#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Quincy butler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Taferner#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Üstundag#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.B.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Skrbo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Hinterseer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Hinterseer#21

L.Hinterseer#11

L.Hinterseer#1

L.Hinterseer#14

L.Hinterseer#17

L.Hinterseer#8
L.Hinterseer#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg3 - 0
WSG Tirol
TSV Hartberg5 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 5
WSG Tirol
WSG Tirol2 - 1
TSV Hartberg
WSG Tirol4 - 2
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 0
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Grazer AK
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Rheindorf Altach1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 3
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt1 - 4
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 3
LASK Linz
Rheindorf Altach3 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol5 - 3
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
LASK Linz2 - 1
WSG TirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#13#20#30#42#56#60#70
WSG Tirol
#12#21#30#42#56#60#70
Sturm Graz
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz