Norwegian Eliteserien20:00 ngày 22/11/2025

Tromso IL
1 - 0

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốRosenborg
28Chỉ số 2344
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2444
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-21242130297116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Vadebu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.O.Larsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#17

L.Camoes#24

L.Camoes#25

L.Camoes#14

L.Camoes#37

L.Camoes#27

L.Camoes#5

L.Camoes#18

L.Camoes#23
Rosenborg
Sơ đồ 4-4-21153850232951073945
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Mortensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Volden#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zeidan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.B.Nordli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Sunde#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sunde#43

J.Sunde#8

J.Sunde#12

J.Sunde#55

J.Sunde#33

J.Sunde#60

J.Sunde#9

J.Sunde#16

J.Sunde#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg4 - 1
Tromso IL
Rosenborg1 - 1
Tromso IL
Rosenborg1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
Tromso IL
Rosenborg1 - 1
Tromso IL
Tromso IL4 - 3
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Sandefjord1 - 0
Tromso IL
Tromso IL4 - 0
Sarpsborg 08
Haugesund2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 3
Viking
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Molde4 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Sandefjord
Rosenborg2 - 3
Brann
Bryne2 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 3
Sarpsborg 08
Ham-Kam4 - 0
Rosenborg
Haugesund1 - 1
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 3
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#11#21#30#43#55#60#70
Rosenborg
#10#20#30#42#52#60#70
Fredrikstad