Sweden Superettan21:00 ngày 08/11/2025

Trelleborgs FF
1 - 1

Orebro SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốOrebro SK
4Chỉ số 34
124Chỉ số 23126
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
95Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-312201931510241322456
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Engstrom#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

z.dalugge#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

wendt#5
wendt#35

wendt#30

wendt#16

wendt#7

wendt#21

wendt#8
Orebro SK
Sơ đồ 5-3-2751253321121799917
Đội hình xuất phát

J.Ojrzynski#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Salihovic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Modig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Baffo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Stenberg#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Amin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Yasin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Holmberg#10

K.Holmberg#26

K.Holmberg#1

K.Holmberg#18

K.Holmberg#45

K.Holmberg#6

K.Holmberg#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Orebro SK
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
Orebro SK
Orebro SK2 - 2
Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 1
Trelleborgs FF
Orebro SK4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Orebro SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Ostersunds FK2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Falkenberg
Utsiktens BK3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
GIF Sundsvall
Helsingborgs4 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Orebro SK2 - 1
Utsiktens BK
Orebro SK1 - 2
Landskrona BoIS
Helsingborgs3 - 2
Orebro SK
Orebro SK4 - 1
Falkenberg
Kalmar2 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage4 - 5
Orebro SK
Orebro SK2 - 0
Ostersunds FK
Syrianska FC0 - 2
Orebro SK
Sandvikens IF2 - 1
Orebro SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#11#20#30#44#58#60#70
Orebro SK
#11#20#30#44#52#60#70
Vasteras SK FK
IK Oddevold
Umea FC