Sweden Superettan21:00 ngày 01/11/2025

Ostersunds FK
2 - 0

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ostersunds FKChỉ sốTrelleborgs FF
11Chỉ số 216
103Chỉ số 23113
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
4Chỉ số 224
55Chỉ số 2454
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ostersunds FK
Sơ đồ 4-2-3-1122352816825102214
Đội hình xuất phát

R.Forsell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Enemark#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suljic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Sunday Anyanwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Adjoumani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sporrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Erick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Amatkarijo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ali#29

J.Ali#3

J.Ali#9

J.Ali#15

J.Ali#27

J.Ali#6

J.Ali#32
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-312201932110241322176
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Engstrom#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

wendt#16

wendt#30

wendt#15
wendt#35

wendt#14

wendt#4

wendt#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Trelleborgs FF1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 0
Trelleborgs FF
Ostersunds FK2 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Ostersunds FK
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK4 - 1
Trelleborgs FF
Ostersunds FK3 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 0
IK Brage
Ostersunds FK1 - 6
Vasteras SK FK
Falkenberg4 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 1
Utsiktens BK
Ostersunds FK3 - 0
Umea FC
Orebro SK2 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 0
Kalmar
Varbergs BoIS FC1 - 1
Ostersunds FK
Taby0 - 0
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Falkenberg
Utsiktens BK3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
GIF Sundsvall
Helsingborgs4 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ostersunds FK
#12#22#30#43#52#60#70
Trelleborgs FF
#10#20#31#42#53#60#70