Sweden Superettan00:00 ngày 30/09/2025

Helsingborgs
4 - 1

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốTrelleborgs FF
6Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2475
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
95Chỉ số 23113
1Chỉ số 80
3Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119235761491629
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Aga#15

O.Aga#8

O.Aga#41

O.Aga#23

O.Aga#10
O.Aga#30
O.Aga#18
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-31220531510246224514
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ogwuche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

z.dalugge#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nehmé#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nehmé#16

A.Nehmé#8

A.Nehmé#21

A.Nehmé#7
A.Nehmé#50

A.Nehmé#19
A.Nehmé#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 3
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Trelleborgs FF2 - 1
Helsingborgs
Trelleborgs FF0 - 1
Helsingborgs
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 3
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 3
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Vasteras SK FK4 - 0
Helsingborgs
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
Vanersborg FK0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Ostersunds FK2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Umea FC
Trelleborgs FF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK3 - 0
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#14#21#30#41#53#60#70
Trelleborgs FF
#11#21#31#42#57#60#70
GIF Sundsvall
Orebro SK