Sweden Superettan19:00 ngày 26/10/2025

Trelleborgs FF
1 - 1

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốFalkenberg
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
104Chỉ số 2393
17Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
73Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-31220319157246221713
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Engstrom#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Engstrom#21

H.Engstrom#16

H.Engstrom#30

H.Engstrom#26

H.Engstrom#14

H.Engstrom#5

H.Engstrom#8
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-2124238162628172221
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Johansson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Källström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hindi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ekblom#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albin andersson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#14

albin andersson#10

albin andersson#19

albin andersson#31

albin andersson#33

albin andersson#5

albin andersson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Falkenberg
Trelleborgs FF3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Trelleborgs FF4 - 1
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Utsiktens BK3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
GIF Sundsvall
Helsingborgs4 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg3 - 0
Orgryte
Orebro SK4 - 1
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold2 - 2
Falkenberg
Falkenberg3 - 0
GIF Sundsvall
Falkenberg3 - 1
Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC3 - 2
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Solvesborgs GoIF0 - 2
Falkenberg
Helsingborgs0 - 0
FalkenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#11#20#30#42#55#60#70
Falkenberg
#11#21#31#41#52#60#70
Kalmar
Vasteras SK FK
Umea FC